Có thể phát triển hoặc tái phát hội chứng tăng sinh vi khuẩn ruột non (SIBO) sau liệu trình diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) kéo dài 2 tuần, thường bao gồm kháng sinh và thường là thuốc ức chế bơm proton (PPI). Mặc dù điều trị H. pylori nhằm mục đích loại bỏ vi khuẩn, nhưng các loại thuốc được sử dụng—đặc biệt là PPI, làm giảm axit dạ dày—có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột và tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển quá mức trong ruột non. Những điểm chính cần lưu ý về SIBO sau điều trị H. pylori: Mối liên hệ với PPI: Giảm axit dạ dày (thiếu axit dạ dày) do PPI loại bỏ một hàng rào bảo vệ quan trọng chống lại sự phát triển quá mức của vi khuẩn. Tác động của kháng sinh: Mặc dù kháng sinh tiêu diệt H. pylori, nhưng chúng cũng có thể tiêu diệt các vi khuẩn có lợi, cho phép các vi khuẩn khác, ít có lợi hơn, sinh sôi nảy nở trong ruột non. Tỷ lệ tái phát cao: SIBO được biết là dễ tái phát, với các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát lên đến 43% trong vòng 9 tháng điều trị. Nguyên nhân tiềm ẩn: Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát, rất có thể là do một vấn đề tiềm ẩn như nhu động ruột chậm (rối loạn phức hợp vận động di chuyển- MMC- Migrating Motor Complex), dị tật cấu trúc hoặc thiếu axit dạ dày. #sibo #loankhuan #hp
Phòng Khám BS Lê Hùng
@drhungleclinic349 Ngô Gia Tự, P2, Q10, TPHCM. Hotline 0984 136 896
🔎 Détails (profil + refresh) ouvrir
SIBO (Hội chứng tăng sinh vi khuẩn ruột non) nổi tiếng là dễ tái phát, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát từ 40-60% trong vòng một năm sau điều trị ban đầu. Lý do chính dẫn đến tỷ lệ cao này là các phương pháp điều trị (kháng sinh hoặc thuốc kháng khuẩn thảo dược) chỉ tập trung vào việc loại bỏ sự phát triển quá mức của vi khuẩn, nhưng thường không giải quyết được "nguyên nhân gốc rễ" khiến vi khuẩn phát triển ngay từ đầu. Dưới đây là những lý do chính khiến SIBO tái phát sau điều trị: 1. Nguyên nhân gốc rễ không được giải quyết -Rối loạn nhu động ruột (Rối loạn chức năng MMC): Nguyên nhân phổ biến nhất là rối loạn chức năng phức hợp vận động di chuyển (MMC), sóng "dọn dẹp" giúp loại bỏ vi khuẩn khỏi ruột non giữa các bữa ăn. Nếu MMC yếu, vi khuẩn sẽ quay trở lại. -Các vấn đề về cấu trúc: Các vấn đề về giải phẫu, chẳng hạn như dính (mô sẹo) do phẫu thuật, hẹp hoặc túi ruột non (túi thừa), có thể tạo ra các hốc nơi vi khuẩn ẩn náu và sinh sôi. -Axit dạ dày và lưu lượng mật thấp: Axit dạ dày thấp (thiếu axit dạ dày) hoặc lưu lượng mật giảm sẽ ngăn cản hệ thống phòng vệ kháng khuẩn tự nhiên của ruột, cho phép vi khuẩn tồn tại và phát triển mạnh. -Bệnh mãn tính: Các bệnh lý tiềm ẩn như tiểu đường, suy giáp, hội chứng Ehlers-Danlos hoặc xơ cứng bì có thể làm suy giảm nhu động ruột và góp phần gây tái phát. 2. Thất bại và hạn chế trong điều trị -Điều trị không đầy đủ: Nếu điều trị ban đầu quá ngắn hoặc không đủ mạnh, vi khuẩn có thể không được tiêu diệt hoàn toàn, cho phép chúng phát triển trở lại nhanh chóng. -Màng sinh học: Vi khuẩn có thể tạo ra các lớp bảo vệ gọi là màng sinh học, giúp chúng chống lại thuốc kháng sinh và thuốc kháng khuẩn. -Loại điều trị sai: Điều trị SIBO chiếm ưu thế hydro bằng thuốc kháng sinh được thiết kế cho SIBO chiếm ưu thế metan (hoặc ngược lại) có thể dẫn đến việc loại bỏ không hoàn toàn. -Ngộ độc thực phẩm (Hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng): Một đợt ngộ độc thực phẩm trước đó có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho các dây thần kinh điều khiển MMC, khiến việc tái phát rất phổ biến. 3. Lối sống và Thói quen -Ăn vặt và Thói quen ăn uống: Ăn quá thường xuyên hoặc ăn vặt muộn vào ban đêm ngăn cản MMC kích hoạt, dẫn đến ứ đọng và tích tụ vi khuẩn. -Quay lại Chế độ ăn gây kích thích: Tiếp tục chế độ ăn nhiều carbohydrate dễ lên men (nhiều FODMAP) ngay sau khi điều trị có thể nhanh chóng nuôi dưỡng bất kỳ vi khuẩn nào còn sót lại. -Căng thẳng mãn tính: Mức độ căng thẳng cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trục ruột-não, dẫn đến suy yếu nhu động ruột và tiêu hóa kém. 4. Các yếu tố khác -Sử dụng thuốc mãn tính: Thuốc ức chế bơm proton (PPI) để giảm axit hoặc thuốc giảm đau gây nghiện có thể làm suy giảm nhu động ruột và thay đổi môi trường đường ruột. -Chẩn đoán sai: Các triệu chứng có thể không phải do SIBO, mà là do các tình trạng như nấm ruột non phát triển quá mức (SIFO), bệnh viêm ruột (IBD) hoặc không dung nạp thực phẩm. Cách phòng ngừa tái phát: -Sử dụng thuốc tăng cường nhu động ruột: Uống thuốc hỗ trợ nhu động ruột (thuốc kê đơn hoặc thảo dược) sau khi điều trị để giữ cho hệ tiêu hóa hoạt động tốt. -Khắc phục nguyên nhân gốc rễ: Xác định và quản lý nguyên nhân gốc rễ (ví dụ: điều trị suy giáp, phá vỡ các dính kết). -Thực hiện giãn cách bữa ăn: Để cách nhau 3-5 giờ giữa các bữa ăn để cho chu trình dinh dưỡng cơ bản (MMC) hoạt động. -Quản lý chế độ ăn uống: Ăn trở lại thực phẩm một cách dần dần và phù hợp. #sibo #taiphat
Mọi người còn đang nghỉ Tết…
Thuốc kháng sinh không phải lúc nào cũng hiệu quả trong điều trị hội chứng tăng sinh vi khuẩn ruột non (SIBO) vì chúng thường chỉ giải quyết triệu chứng (tăng sinh vi khuẩn) chứ không phải nguyên nhân gốc rễ. Mặc dù thuốc kháng sinh (như Rifaximin) có thể hiệu quả trong việc giảm vi khuẩn, nhưng tỷ lệ tái phát cao—thường lên đến 67% trong vòng vài tháng—là phổ biến vì môi trường cho phép vi khuẩn phát triển vẫn không thay đổi. Dưới đây là những lý do chính khiến điều trị bằng kháng sinh không mang lại thành công lâu dài cho SIBO: 1. Không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ Thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn, nhưng chúng không khắc phục được các vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng cho phép vi khuẩn xâm nhập hoặc phát triển trong ruột non. Rối loạn nhu động ruột: Phức hợp vận động di chuyển (MMC) yếu không thể đẩy vi khuẩn từ ruột non xuống đại tràng. Thiếu axit dạ dày (thiếu axit dạ dày): Thiếu axit cho phép vi khuẩn tồn tại trong dạ dày và di chuyển xuống. Các vấn đề về giải phẫu: Các vấn đề về cấu trúc, chẳng hạn như dính ruột do phẫu thuật, các đoạn ruột cụt hoặc hẹp ruột non, có thể cản trở sự vận động bình thường. Rối loạn chức năng hệ miễn dịch: Hệ miễn dịch đường ruột suy yếu không thể kiểm soát vi khuẩn một cách hiệu quả. 2. Kháng thuốc và điều trị không hiệu quả SIBO thể chủ yếu là khí metan: Rifaximin, loại kháng sinh SIBO phổ biến nhất, ít hiệu quả khi dùng đơn độc đối với các trường hợp chủ yếu là khí metan (thường được gọi là Tăng sinh quá mức vi khuẩn sinh khí metan trong ruột hoặc IMO). Những trường hợp này thường cần kết hợp nhiều loại kháng sinh, chẳng hạn như Rifaximin và Neomycin. Kháng kháng sinh: Tương tự như các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác, vi khuẩn có thể phát triển khả năng kháng lại các loại kháng sinh thường dùng, đòi hỏi phải luân phiên hoặc áp dụng các phương pháp điều trị khác nhau. 3. Màng sinh học Vi khuẩn có thể hình thành màng sinh học, là các lớp màng nhầy bảo vệ chúng khỏi kháng sinh, cho phép chúng sống sót sau điều trị và sinh sôi nảy nở trở lại. 4. Tỷ lệ tái phát cao Vì nguyên nhân cơ bản thường không được khắc phục, SIBO có tỷ lệ tái phát cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có tới 43,7% bệnh nhân bị tái phát triệu chứng trong vòng chín tháng sau điều trị. 5. Chế độ ăn không phù hợp trong quá trình điều trị Làm suy yếu vi khuẩn: Chế độ ăn ít FODMAP làm suy yếu vi khuẩn, khiến chúng ở trạng thái ngủ đông. Vi khuẩn ngủ đông khó bị tiêu diệt hơn bằng kháng sinh. Quản lý chế độ ăn uống sai cách: Không thay đổi thói quen ăn uống sau khi kết thúc liệu trình kháng sinh có thể khiến vi khuẩn quay trở lại. 6. Chẩn đoán sai Các triệu chứng của SIBO (đầy hơi, tiêu chảy) trùng lặp với các bệnh lý khác như nhiễm nấm Candida, ký sinh trùng hoặc không dung nạp thực phẩm (ví dụ: lactose), mà kháng sinh không thể khắc phục. Để cải thiện kết quả lâu dài, điều trị thường cần kết hợp kháng sinh, thuốc tăng cường nhu động ruột (để hỗ trợ nhu động ruột) và thay đổi chế độ ăn uống. #khangsinh #hieuqua #sibo #loankhuan #hoithothoi
Viêm dạ dày mãn tính gây ra đau nhức, nóng rát hoặc âm ỉ ở vùng bụng trên do tình trạng viêm kéo dài làm bào mòn lớp niêm mạc bảo vệ của dạ dày. Tổn thương này khiến thành dạ dày tiếp xúc với các axit và enzyme tiêu hóa mạnh, gây kích ứng mãn tính và đôi khi tạo ra các vết thương hoặc loét. Những lý do chính gây đau nhức trong viêm dạ dày mãn tính: Hàng rào bảo vệ bị suy yếu: Các tình trạng như nhiễm H. pylori, uống rượu mãn tính hoặc sử dụng NSAID lâu dài làm tổn thương hàng rào niêm mạc. Tiếp xúc với axit: Khi hàng rào bị suy yếu, axit dạ dày trực tiếp kích thích các đầu dây thần kinh bên dưới thành dạ dày, tạo ra cảm giác "nhức nhối". Bào mòn và loét: Kích ứng nghiêm trọng hoặc kéo dài có thể dẫn đến viêm dạ dày ăn mòn, trong đó lớp niêm mạc bị ăn mòn vật lý, gây ra đau dữ dội hơn. Tăng sản xuất axit: Căng thẳng và lo lắng có thể làm tăng sản xuất axit đồng thời làm giảm chất nhầy bảo vệ, làm trầm trọng thêm cơn đau. Cơn đau thường được cảm nhận ở vùng thượng vị (vùng bụng trên trung tâm) và có thể trở nên tồi tệ hơn hoặc giảm bớt sau khi ăn. #dau #viemdaday
Texte → vidéo TikTok IA
Tu écris le prompt, on génère la vidéo.
Khi bạn tiêu thụ thực phẩm có hàm lượng natri cao, cơ thể sẽ hấp thụ muối vào máu và lấy nước từ các khu vực khác, bao gồm cả ruột, để cân bằng. Điều này làm giảm lượng nước trong phân, khiến phân khó di chuyển qua đại tràng. Vấn đề về chất xơ không hòa tan: Nhiều loại rau có hàm lượng chất xơ không hòa tan cao. Nếu không có đủ nước (mà lượng muối cao làm giảm), loại chất xơ này có thể hoạt động như một nút chặn trong đường tiêu hóa, gây táo bón. Tác động đến hệ vi sinh vật đường ruột: Việc tiêu thụ quá nhiều muối có thể làm thay đổi sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột, khuyến khích các vi khuẩn phát triển mạnh trong môi trường mặn và có khả năng làm suy giảm sức khỏe tiêu hóa. Cách khắc phục Nếu bạn ăn nhiều rau nhưng vẫn bị táo bón, rất có thể là do thiếu nước hoặc do thêm quá nhiều muối trong quá trình chế biến. Để giải quyết vấn đề này: Tăng lượng nước uống: Nếu bạn đang ăn nhiều rau củ có muối, giàu chất xơ, bạn phải uống nhiều nước hơn để giúp chất xơ di chuyển qua hệ tiêu hóa. Giảm lượng natri: Sử dụng các loại thảo mộc, gia vị hoặc nước chanh để tạo hương vị thay vì muối. Cân bằng các loại chất xơ: Đảm bảo bạn đang tiêu thụ hỗn hợp chất xơ không hòa tan (rau lá xanh) và chất xơ hòa tan (như cà rốt hoặc yến mạch), giúp làm mềm phân. #taobon #anman #muoi
Sans description
Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) lâu dài được công nhận là một yếu tố nguy cơ đáng kể gây ra hội chứng tăng sinh vi khuẩn ruột non (SIBO). Điều trị SIBO thường bao gồm sử dụng kháng sinh kết hợp với việc kiểm soát nguyên nhân cơ bản, có thể bao gồm việc ngừng hoặc giảm liều PPI. Giải quyết hội chứng tăng sinh vi khuẩn ruột non (SIBO) trong khi bắt buộc phải dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) là một thách thức lâm sàng phổ biến. Bởi vì PPI làm giảm axit dạ dày, chúng loại bỏ một rào cản quan trọng chống lại sự phát triển của vi khuẩn, nhưng vẫn có thể loại bỏ SIBO thông qua sự kết hợp giữa liệu pháp kháng sinh nhắm mục tiêu, hỗ trợ nhu động ruột và điều chỉnh chế độ ăn uống. #loankhuan #sibo #ppi #chuongbung #ohoi
Viêm hậu môn do phân (chất thải dính) tiếp xúc với da, thường được gọi là viêm da quanh hậu môn hoặc kích ứng da, xảy ra vì phân chứa các hóa chất và vi khuẩn có thể gây kích ứng vùng da nhạy cảm, mỏng manh xung quanh hậu môn. Tình trạng này gây ra các triệu chứng như ngứa dữ dội (ngứa hậu môn), nóng rát, đỏ và đau. Nguyên nhân gây kích ứng do phân: Vệ sinh kém/Phân còn sót lại: Vệ sinh không kỹ sau khi đi đại tiện có thể để lại phân trên da, dẫn đến viêm da do hóa chất. Tiêu chảy hoặc phân lỏng: Đi đại tiện thường xuyên, phân lỏng có thể gây ra sự tiếp xúc nhiều hơn và thường xuyên hơn với da, dẫn đến kích ứng nghiêm trọng. Không kiểm soát được đại tiện/Rò rỉ phân: Không thể kiểm soát đại tiện, hoặc rò rỉ phân, khiến vùng này luôn ẩm ướt và bị kích ứng. Lau chùi quá mức: Chà xát quá mạnh hoặc sử dụng các sản phẩm gây kích ứng (khăn ướt có mùi thơm) có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm do phân gây ra. Triệu chứng viêm hậu môn Ngứa (Ngứa hậu môn): Thường là triệu chứng chính, tăng nặng khi ẩm ướt. Rát và đau nhức: Cảm giác rát, đặc biệt là sau khi đi đại tiện. Tổn thương da: Vùng da quanh hậu môn bị đỏ, lở loét hoặc nổi mẩn. Mùi hôi: Mùi hôi dai dẳng do cặn phân. Cách xử lý và giảm nhẹ Giữ vùng kín sạch sẽ và khô ráo: Rửa nhẹ nhàng vùng kín bằng nước ấm, tránh dùng xà phòng, sau mỗi lần đi đại tiện. Sử dụng bồn rửa vệ sinh (bidet): Bồn rửa vệ sinh là cách hiệu quả nhất để làm sạch vùng kín mà không gây kích ứng thêm. Chấm nhẹ, không chà xát: Dùng giấy vệ sinh mềm, không mùi hoặc khăn ướt (không chứa cồn/hương liệu) để nhẹ nhàng thấm sạch vùng kín. Kem bảo vệ da: Bôi các sản phẩm bảo vệ da như Vaseline (sáp dầu mỏ), oxit kẽm hoặc kem trị hăm tã để bảo vệ da khỏi tiếp xúc thêm với phân. Ngâm hậu môn: Ngâm mình trong nước ấm từ 10-20 phút (có thể thêm baking soda hoặc muối) có thể làm dịu vùng bị kích ứng. Mặc đồ lót bằng cotton: Đồ lót bằng cotton thoáng khí giúp giảm tích tụ mồ hôi. Khi nào cần gặp bác sĩ Hãy tìm lời khuyên y tế nếu tình trạng kích ứng kéo dài hơn vài ngày, trở nên đau dữ dội, hoặc nếu bạn nhận thấy chảy máu hoặc tiết dịch, vì đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tiềm ẩn như nứt hậu môn hoặc nhiễm trùng. #ngua #daurat #haumon
Mô sẹo viêm hậu môn (xơ hóa) và rò hậu môn tái phát là hai tình trạng riêng biệt nhưng thường liên quan đến nhau, thường xuất hiện cùng nhau sau các cuộc phẫu thuật hậu môn trực tràng trước đó. Mặc dù cả hai đều gây ra các triệu chứng như đau dai dẳng hoặc kích ứng ở vùng quanh hậu môn, nhưng chúng khác nhau đáng kể về cấu trúc giải phẫu và phương pháp điều trị. Mô sẹo viêm hậu môn là sản phẩm phụ của quá trình lành vết thương, đặc biệt là sau nhiều cuộc phẫu thuật hoặc viêm mãn tính, và là mô xơ cứng. Rò hậu môn tái phát là sự xuất hiện trở lại của một đường hầm hoạt động, bị nhiễm trùng, có lớp biểu mô giữa ống hậu môn và da. Những điểm khác biệt chính và quản lý lâm sàng • Chẩn đoán: Cả hai đều có thể gây ra các triệu chứng tương tự, do đó việc khám thực thể bởi bác sĩ chuyên khoa (Bác sĩ phẫu thuật đại trực tràng) là rất quan trọng. Chụp MRI có tăng cường gadolinium thường được sử dụng để phân biệt giữa mô sẹo xơ hóa (thường không tăng cường) và đường rò hoạt động, bị viêm (có tăng cường). • Sự chồng chéo trong điều trị: Rò tái phát thường được bao quanh bởi mô sẹo, khiến phẫu thuật trở nên phức tạp hơn. Mặc dù chỉ riêng mô sẹo hiếm khi cần phẫu thuật, nhưng rò tái phát hầu như luôn đòi hỏi phải điều trị phẫu thuật thêm. #seoviem #dohaumon #taiphat
Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) lâu dài làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường ruột và nhiễm trùng do thực phẩm (như C. difficile, Salmonella, Campylobacter và E. coli) chủ yếu bằng cách phá vỡ cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể chống lại mầm bệnh. Dưới đây là những lý do chính dẫn đến hiện tượng này: 1. Giảm axit dạ dày (thiếu axit dạ dày) Mất đi "hàng rào axit": Trong điều kiện bình thường, độ axit cao của dạ dày (độ pH thấp) tiêu diệt hầu hết vi khuẩn được ăn vào qua thức ăn. Bằng cách giảm sản xuất axit, PPI tạo ra môi trường (độ pH cao) cho phép vi khuẩn được ăn vào tồn tại và đến ruột non. Tỷ lệ sống sót tăng cao: Các mầm bệnh như Salmonella và Campylobacter thường nhạy cảm với axit. Giảm axit dạ dày cho phép các mầm bệnh này tồn tại và sinh sôi nảy nở, thay vì bị tiêu diệt. 2. Rối loạn hệ vi sinh đường ruột (Loạn hệ vi sinh) Giảm đa dạng vi khuẩn: Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) lâu dài làm thay đổi đáng kể thành phần hệ vi sinh đường ruột, dẫn đến giảm đa dạng và hệ vi sinh "kém khỏe mạnh" hơn. Tăng vi khuẩn gây bệnh: Hệ vi sinh bị rối loạn sẽ khó chống lại sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh ngoại lai. Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng các loại vi khuẩn thường được tìm thấy trong miệng (khoang miệng) nhưng không nên chiếm ưu thế trong ruột, chẳng hạn như Streptococcus, Enterococcus và Escherichia coli. Giảm vi khuẩn có lợi: Việc giảm axit dạ dày làm giảm các vi khuẩn có lợi sản sinh ra các axit béo chuỗi ngắn (như butyrate), cần thiết để nuôi dưỡng niêm mạc ruột và chống viêm. 3. Tăng sinh vi khuẩn Tăng sinh vi khuẩn ruột non (SIBO): Việc thiếu axit dạ dày cho phép vi khuẩn từ đại tràng di chuyển ngược trở lại hoặc vi khuẩn từ thực phẩm phát triển mạnh trong ruột non, dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn. Tăng nguy cơ nhiễm C. difficile: Axit dạ dày giảm và hệ vi khuẩn đường ruột bị thay đổi tạo điều kiện cho bào tử Clostridium difficile nảy mầm và phát triển, có thể gây tiêu chảy nặng. 4. Tác động trực tiếp đến chức năng miễn dịch Suy giảm đáp ứng miễn dịch: Thuốc ức chế bơm proton (PPI) đã được chứng minh là ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng miễn dịch của cơ thể bằng cách làm giảm hiệu quả của bạch cầu trung tính (một loại bạch cầu) trong việc tiêu diệt vi khuẩn, làm suy yếu hơn nữa khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng. #ppi #nhiemtrung #tieuhoa #ngodocthucan #tieuchay
Trầm cảm và lo âu gây ra tình trạng chậm làm rỗng dạ dày (một tình trạng đôi khi được gọi là chứng khó tiêu chức năng hoặc, trong trường hợp nặng, là chứng liệt dạ dày) do sự giao tiếp hai chiều mật thiết giữa não và ruột, được gọi là trục não-ruột. Khi não bộ trải qua căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm mãn tính, nó sẽ kích hoạt các phản ứng vật lý làm cản trở các quá trình tiêu hóa cơ học và hóa học bình thường. #tramcam #roiloanloau #khotieu #chuongbung #ohoi
Viêm đại tràng so với viêm loét đại tràng: Sự khác biệt Viêm đại tràng là thuật ngữ chung chỉ tình trạng viêm niêm mạc đại tràng, trong khi viêm loét đại tràng (UC) là một bệnh tự miễn mãn tính cụ thể gây viêm kéo dài và loét ở trực tràng và đại tràng. Viêm đại tràng thông thường có thể tạm thời (cấp tính) do nhiễm trùng, thuốc hoặc giảm lưu lượng máu, trong khi UC là một tình trạng tái phát suốt đời. Những điểm khác biệt chính Định nghĩa: Viêm đại tràng là bất kỳ tình trạng viêm nào của đại tràng; UC là một loại bệnh viêm ruột (IBD) cụ thể. Nguyên nhân: Viêm đại tràng thông thường thường do nhiễm trùng (vi khuẩn, vi rút), thuốc (NSAID) hoặc thiếu máu (viêm đại tràng thiếu máu cục bộ) gây ra. UC là do hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức tấn công ruột. Thời gian: Viêm đại tràng thông thường thường cấp tính (khởi phát đột ngột, ngắn hạn), trong khi UC là mãn tính (dài hạn) với các chu kỳ bùng phát và thuyên giảm. Triệu chứng: Cả hai đều gây tiêu chảy, đau bụng và cảm giác mót đại tiện. Tuy nhiên, viêm loét đại tràng (UC) thường gây chảy máu trực tràng, mủ hoặc chất nhầy trong phân, điều này ít phổ biến hơn ở một số dạng viêm đại tràng tạm thời. Điều trị: Viêm đại tràng tạm thời thường khỏi khi điều trị được nguyên nhân (ví dụ: kháng sinh). UC cần được quản lý suốt đời để kiểm soát phản ứng miễn dịch, bao gồm thuốc ức chế miễn dịch, thuốc sinh học hoặc phẫu thuật. Các loại viêm đại tràng thường gặp Viêm đại tràng nhiễm trùng: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ: Do giảm lưu lượng máu gây ra. Viêm đại tràng vi thể: Viêm chỉ nhìn thấy được dưới kính hiển vi. Viêm đại tràng do thuốc: Do các loại thuốc như NSAID gây ra. Trong khi một số dạng viêm đại tràng thường gặp là tạm thời và có thể chữa khỏi, UC là một bệnh mãn tính cần được chăm sóc liên tục bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. #viemdaitrang #viemloetdaitrang
Quản lý chứng khó tiêu chức năng mãn tính (FD) thông qua chế độ ăn uống bao gồm việc chuyển sang các bữa ăn nhỏ hơn, thường xuyên hơn và ít chất béo hơn để giảm áp lực dạ dày và tránh kích thích quá mức hệ tiêu hóa. Vì chứng khó tiêu chức năng liên quan đến dạ dày quá nhạy cảm, nên việc tập trung vào cách bạn ăn cũng quan trọng như những gì bạn ăn. Nguyên tắc ăn uống cốt lõi Các bữa ăn nhỏ hơn, thường xuyên hơn: Ăn 4-6 bữa nhỏ mỗi ngày thay vì 3 bữa lớn để tránh quá tải dạ dày, điều này có thể gây ra cảm giác no sớm. Giảm lượng chất béo: Thực phẩm nhiều chất béo làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, thường gây ra các triệu chứng FD. Hạn chế thực phẩm chiên rán, thịt mỡ, kem và các sản phẩm từ sữa nguyên kem. Làm mềm kết cấu thực phẩm: Ít nhất một phần ba bữa ăn của bạn nên là thức ăn mềm hoặc lỏng, chẳng hạn như súp, món hầm, thức ăn xay nhuyễn, sinh tố hoặc rau củ nghiền. Kiểm soát lượng chất xơ: Mặc dù chất xơ tốt cho sức khỏe, nhưng quá nhiều có thể làm chậm quá trình tiêu hóa. Chọn rau nấu chín, trái cây mềm và ngũ cốc tinh chế thay vì rau sống và thực phẩm thô, nhiều chất xơ. Xác định tác nhân gây kích ứng: Hãy ghi nhật ký ăn uống để xác định các tác nhân gây kích ứng cá nhân, vì chúng rất khác nhau ở mỗi người. Thực phẩm nên hạn chế hoặc tránh Thực phẩm nhiều chất béo/chiên rán: Thức ăn nhanh, các loại thịt nhiều mỡ, bơ, dầu ăn, kem. Thực phẩm cay và chua: Ớt, các loại quả họ cam quýt (chanh, cam), cà chua và các sản phẩm từ cà chua. Chất gây kích ứng: Caffeine (cà phê, trà), rượu và đồ uống có ga. Tác nhân gây kích ứng cụ thể: Sô cô la, bạc hà và bạc hà lục. Tỏi và hành tây: Những thực phẩm này có thể gây đầy hơi và khó chịu ở một số người. Thực phẩm được khuyến nghị Protein nạc: Thịt gà, thịt gà tây, cá và trứng (được chế biến bằng cách nướng, hấp hoặc luộc, không chiên). Trái cây/rau củ nấu chín: Chuối, dưa, táo nấu chín, cà rốt, rau bina. Ngũ cốc dễ tiêu hóa: Gạo trắng, yến mạch và bánh mì tinh chế. Sản phẩm thay thế sữa: Sữa không lactose, sữa chua hoặc các sản phẩm thay thế từ thực vật như sữa hạnh nhân hoặc sữa yến mạch. #khotieu #chuongbung
#ngodocthucan #nhiemtrungtieuhoa #ruotkichthich #tieuchay
Sous-titres IA en 1 clic
Vidéo importée → version prête à poster.
- Je compte uniquement les vidéos ≥ 60 secondes (tu m’as dit que <60s = pas pris en compte).
- Calcul sur les 30 derniers jours (dans la limite des 35 dernières vidéos qu’on a dans le JSON).
- RPM estimé : 0.63€/1k vues (range 0.44–0.82) basé sur ER + save rate + durée moyenne.
- Résultat: 82€ sur 30j (range 58€–107€), pour 130.8K vues éligibles et 14 vidéos ≥60s.
- Emoji + note /10 = performance globale de la vidéo (views + ER + saves).
- ER = (Likes + Commentaires + Partages) / Vues • Save rate = Sauvegardes / Vues.
- Badges “Au-dessus / En dessous” = comparaison directe à la moyenne de TON compte.
Importe ta vidéo, et Vexub génère une vidéo sous-titrée prête pour TikTok, Reels ou Shorts. Pas de montage, pas de prise de tête.
- Reconnaissance vocale IA → texte propre
- Sous-titres syncro automatiquement sur la vidéo
- Format vertical optimisé pour les vues